1
(Thân mật, Anh) Rời khỏi một nơi rất nhanh, nhất là bằng xe.
Rời đi với tốc độ cao.
Đi đâu đó rất nhanh, rời đi rất vội.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Thân mật, Anh) Rời khỏi một nơi rất nhanh, nhất là bằng xe.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh thân mật. Miêu tả việc rời đi nhanh, thường bằng xe. Sắc thái thân mật. Ít gặp hơn "dash off" hoặc "shoot off" nhưng người Anh vẫn hiểu.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bomb off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.