Nói hỗn hoặc mỉa mai với ai đó, đặc biệt là người có quyền hơn mình.
smart off
B2
Nói một câu hỗn, mỉa mai, hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt với người có quyền hơn mình.
Giải thích đơn giản
Nói một câu láu cá và vô lễ với ai đó, nhất là khi bạn không nên nói như vậy.
"smart off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Nói một câu nhanh, khôn lỏi và xấc xược trong tình huống không phù hợp.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở miền Nam và Trung Tây. Thường được cha mẹ hoặc giáo viên dùng khi mắng trẻ em hay học sinh. Hay gặp trong mẫu 'don't smart off to me'.
Cách chia động từ "smart off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
smart off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
smarts off
he/she/it
Quá khứ đơn
smarted off
yesterday
Quá khứ phân từ
smarted off
have + pp
Dạng -ing
smarting off
tiếp diễn
Nghe "smart off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "smart off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.