Làm sạch bụi hay bẩn khỏi bề mặt của một vật thể.
dust off
Loại bỏ bụi khỏi thứ gì đó, hoặc đưa thứ gì đó trở lại sử dụng sau khi đã bị bỏ lơ hay không dùng một thời gian.
Lau sạch bụi khỏi thứ gì đó, hoặc bắt đầu dùng lại thứ gì đó mà bạn đã không dùng lâu.
"dust off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấy thứ gì đó ra khỏi kho hay sự bỏ lơ và đưa trở lại sử dụng tích cực, thường sau một thời gian dài.
Phục hồi sau thất bại và chuẩn bị thử lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lau hay phủi bụi 'off' một bề mặt — hoàn toàn trong suốt.
Lau sạch bụi khỏi thứ gì đó, hoặc bắt đầu dùng lại thứ gì đó mà bạn đã không dùng lâu.
Rất phổ biến trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa bóng ('dust off your old skills') được dùng rộng rãi trong báo chí và lời nói hàng ngày. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Thường dùng với 'old', 'forgotten', 'ancient' để mô tả thứ đang được hồi sinh.
Cách chia động từ "dust off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dust off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dust off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.