Cụm động từ bắt đầu bằng "dust"
4 cụm động từ dùng động từ này
dust down
B2
(Chủ yếu tiếng Anh Anh) Loại bỏ bụi khỏi ai đó hay thứ gì đó, hoặc dọn dẹp thứ gì đó đã không được dùng một thời gian.
dust off
B1
Loại bỏ bụi khỏi thứ gì đó, hoặc đưa thứ gì đó trở lại sử dụng sau khi đã bị bỏ lơ hay không dùng một thời gian.
dust out
B1
Làm sạch bên trong thứ gì đó bằng cách loại bỏ bụi, thường bằng cách lau, chải hay thổi.
dust up
B2
Một cuộc ẩu đả, cãi vã hay đối đầu nhỏ giữa mọi người.