Xem tất cả

dust out

B1

Làm sạch bên trong thứ gì đó bằng cách loại bỏ bụi, thường bằng cách lau, chải hay thổi.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian.

"dust out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian kín.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Loại bỏ bụi ('out') từ bên trong thứ gì đó — trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'dust off' nhưng dùng khi hành động liên quan đến làm sạch không gian nội thất hơn là bề mặt. Ngôn ngữ thực tế hàng ngày dùng trong bối cảnh dọn dẹp và bảo trì.

Cách chia động từ "dust out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dust out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dusts out
he/she/it
Quá khứ đơn
dusted out
yesterday
Quá khứ phân từ
dusted out
have + pp
Dạng -ing
dusting out
tiếp diễn

Nghe "dust out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.