1
Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian kín.
Làm sạch bên trong thứ gì đó bằng cách loại bỏ bụi, thường bằng cách lau, chải hay thổi.
Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian kín.
Loại bỏ bụi ('out') từ bên trong thứ gì đó — trong suốt.
Loại bỏ bụi từ bên trong bình chứa, phòng hay không gian.
Ít phổ biến hơn 'dust off' nhưng dùng khi hành động liên quan đến làm sạch không gian nội thất hơn là bề mặt. Ngôn ngữ thực tế hàng ngày dùng trong bối cảnh dọn dẹp và bảo trì.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.