Về một phẩm chất hoặc thói quen: vô thức truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc hoặc gắn bó gần gũi.
rub off on
Về một phẩm chất, thói quen hoặc thái độ: dần dần và vô thức truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc gần gũi.
Khi bạn ở gần ai đó nhiều, bạn bắt đầu giống họ mà không nhận ra; thói quen tốt hoặc xấu của họ ảnh hưởng sang bạn.
"rub off on" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hình ảnh xuất phát từ việc một chất bong khỏi bề mặt này và dính sang bề mặt khác; ở đây được áp dụng cho những phẩm chất vô hình.
Khi bạn ở gần ai đó nhiều, bạn bắt đầu giống họ mà không nhận ra; thói quen tốt hoặc xấu của họ ảnh hưởng sang bạn.
Luôn dùng theo nghĩa bóng. Phẩm chất được truyền từ người A sang người B, như his enthusiasm rubbed off on the team. Có thể áp dụng cho cả đặc điểm tích cực lẫn tiêu cực. Phổ biến trong mọi biến thể tiếng Anh. Thường đi với a bit, some hoặc clearly.
Cách chia động từ "rub off on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rub off on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rub off on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.