Xem tất cả

cast off

B2

Tháo dây neo cho thuyền rời bến; vứt bỏ hoặc từ chối thứ gì đó; hoặc kết thúc việc đan bằng cách cố định hàng mũi cuối.

Giải thích đơn giản

Tháo dây buộc thuyền để đi, hoặc bỏ đi thứ bạn không còn muốn nữa, hoặc kết thúc việc đan len.

"cast off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(hàng hải) Tháo dây neo hoặc dây buộc để thuyền có thể rời bến.

2

Từ bỏ, ruồng bỏ, hoặc giải phóng bản thân khỏi điều gì đó hay ai đó.

3

(đan len) Kết thúc việc đan bằng cách cố định hàng mũi cuối để chúng không bị tuột.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném một thứ ra khỏi người mình.

Thực sự có nghĩa là

Tháo dây buộc thuyền để đi, hoặc bỏ đi thứ bạn không còn muốn nữa, hoặc kết thúc việc đan len.

Mẹo sử dụng

Có ba nghĩa khá khác nhau: hàng hải, ẩn dụ và đan len. Ngữ cảnh thường làm rõ nghĩa. Nghĩa ẩn dụ thường gợi ý sự giải thoát.

Cách chia động từ "cast off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cast off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
casts off
he/she/it
Quá khứ đơn
casted off
yesterday
Quá khứ phân từ
casted off
have + pp
Dạng -ing
casting off
tiếp diễn

Nghe "cast off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cast off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.