Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cast"

12 cụm động từ dùng động từ này

cast about
C1

Tìm kiếm một cách thiếu trật tự hoặc không chắc chắn, thường là để tìm ý tưởng, giải pháp hoặc điều gì để nói.

cast around
C1

Tìm kiếm rộng nhưng không có hệ thống để tìm thứ gì đó, nhất là một giải pháp, ý tưởng hoặc nguồn lực.

cast aside
B2

Từ chối hoặc bỏ rơi ai hay điều gì đó, coi họ hoặc nó không còn hữu ích hay quan trọng nữa.

cast away
B2

Bị mắc kẹt trên bờ biển hoang vắng sau một vụ đắm tàu, hoặc vứt bỏ một thứ gì đó.

cast back
C1

Cố ý hướng suy nghĩ của mình trở lại một thời điểm hoặc sự việc trong quá khứ.

cast down
C1

Khiến ai đó rất buồn hoặc chán nản; hoặc ném hay hạ thứ gì đó xuống đất.

cast off
B2

Tháo dây neo cho thuyền rời bến; vứt bỏ hoặc từ chối thứ gì đó; hoặc kết thúc việc đan bằng cách cố định hàng mũi cuối.

cast on
B2

Trong đan len, tạo hàng mũi đầu tiên trên kim để bắt đầu một món mới.

cast out
B2

Đuổi hoặc trục xuất ai đó ra khỏi một nhóm hoặc nơi chốn, thường kèm cảm giác lên án về đạo đức hoặc tinh thần.

cast over
C1

Khiến bóng tối, sự u ám hoặc cảm giác nặng nề phủ lên một thứ hoặc ai đó.

cast round
C1

Tìm kiếm không có hệ thống theo nhiều hướng để tìm thứ gì đó, nhất là một ý tưởng hoặc giải pháp; là biến thể Anh-Anh của 'cast around'.

cast up
C1

Sóng hoặc biển đánh hoặc đẩy thứ gì đó lên bờ; nhắc lại lỗi cũ để trách móc; hoặc tính tổng.