Làm ai đó cảm thấy rất buồn, nản lòng hoặc tuyệt vọng.
cast down
Khiến ai đó rất buồn hoặc chán nản; hoặc ném hay hạ thứ gì đó xuống đất.
Làm ai đó rất buồn và mất hy vọng, hoặc ném thứ gì đó xuống đất.
"cast down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ném hoặc hướng một thứ xuống dưới; hạ xuống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một thứ gì đó xuống phía mặt đất.
Làm ai đó rất buồn và mất hy vọng, hoặc ném thứ gì đó xuống đất.
Nghĩa cảm xúc mang tính trang trọng và chủ yếu gặp trong văn chương hoặc Kinh Thánh. Trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày, tính từ 'downcast' phổ biến hơn động từ này. Nghĩa đen hiện nay khá cổ.
Cách chia động từ "cast down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cast down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cast down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.