Đuổi ai đó ra khỏi cộng đồng, nhóm hoặc nơi chốn, nhất là như một hình phạt hoặc sự chối bỏ về đạo đức.
cast out
Đuổi hoặc trục xuất ai đó ra khỏi một nhóm hoặc nơi chốn, thường kèm cảm giác lên án về đạo đức hoặc tinh thần.
Ép ai đó ra ngoài và không cho họ còn thuộc về một nhóm hoặc nơi đó nữa.
"cast out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(tôn giáo) Trục xuất tà linh hoặc quỷ bằng nghi thức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném ai đó ra ngoài, xa khỏi nơi họ từng thuộc về.
Ép ai đó ra ngoài và không cho họ còn thuộc về một nhóm hoặc nơi đó nữa.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc văn chương. Trong ngữ cảnh xã hội, nó gợi ý việc bị cộng đồng xa lánh hoặc từ chối hoàn toàn. Giọng điệu mạnh, trang trọng hoặc hơi cổ.
Cách chia động từ "cast out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cast out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cast out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.