Xem tất cả

cast out

B2

Đuổi hoặc trục xuất ai đó ra khỏi một nhóm hoặc nơi chốn, thường kèm cảm giác lên án về đạo đức hoặc tinh thần.

Giải thích đơn giản

Ép ai đó ra ngoài và không cho họ còn thuộc về một nhóm hoặc nơi đó nữa.

"cast out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đuổi ai đó ra khỏi cộng đồng, nhóm hoặc nơi chốn, nhất là như một hình phạt hoặc sự chối bỏ về đạo đức.

2

(tôn giáo) Trục xuất tà linh hoặc quỷ bằng nghi thức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném ai đó ra ngoài, xa khỏi nơi họ từng thuộc về.

Thực sự có nghĩa là

Ép ai đó ra ngoài và không cho họ còn thuộc về một nhóm hoặc nơi đó nữa.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc văn chương. Trong ngữ cảnh xã hội, nó gợi ý việc bị cộng đồng xa lánh hoặc từ chối hoàn toàn. Giọng điệu mạnh, trang trọng hoặc hơi cổ.

Cách chia động từ "cast out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cast out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
casts out
he/she/it
Quá khứ đơn
casted out
yesterday
Quá khứ phân từ
casted out
have + pp
Dạng -ing
casting out
tiếp diễn

Nghe "cast out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cast out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.