Xem tất cả

cast back

C1

Cố ý hướng suy nghĩ của mình trở lại một thời điểm hoặc sự việc trong quá khứ.

Giải thích đơn giản

Cố nhớ lại điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

"cast back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Hướng ký ức hoặc suy nghĩ của mình về một thời điểm trong quá khứ; nhớ lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném ánh nhìn hoặc suy nghĩ của mình ngược về quá khứ.

Thực sự có nghĩa là

Cố nhớ lại điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Mẹo sử dụng

Văn chương và hơi cổ. Thường dùng với 'to' hoặc 'over': 'cast back to childhood' hoặc 'cast one's mind back'. Cụm 'cast one's mind back' phổ biến hơn 'cast back' đứng một mình.

Cách chia động từ "cast back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cast back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
casts back
he/she/it
Quá khứ đơn
casted back
yesterday
Quá khứ phân từ
casted back
have + pp
Dạng -ing
casting back
tiếp diễn

Nghe "cast back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cast back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.