1
Hướng ký ức hoặc suy nghĩ của mình về một thời điểm trong quá khứ; nhớ lại.
Cố ý hướng suy nghĩ của mình trở lại một thời điểm hoặc sự việc trong quá khứ.
Cố nhớ lại điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Hướng ký ức hoặc suy nghĩ của mình về một thời điểm trong quá khứ; nhớ lại.
Ném ánh nhìn hoặc suy nghĩ của mình ngược về quá khứ.
Cố nhớ lại điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Văn chương và hơi cổ. Thường dùng với 'to' hoặc 'over': 'cast back to childhood' hoặc 'cast one's mind back'. Cụm 'cast one's mind back' phổ biến hơn 'cast back' đứng một mình.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "cast back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.