Xem tất cả

cast around

C1

Tìm kiếm rộng nhưng không có hệ thống để tìm thứ gì đó, nhất là một giải pháp, ý tưởng hoặc nguồn lực.

Giải thích đơn giản

Tìm ở nhiều nơi hoặc nhiều hướng để tìm hoặc nghĩ ra điều gì đó.

"cast around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm hoặc nghĩ theo cách không chắc chắn, rộng khắp để tìm ra điều gì đó.

2

Cân nhắc nhiều khả năng khác nhau khi cố nghĩ ra một ý tưởng hoặc hướng hành động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quăng lưới hoặc dây câu ra mọi hướng quanh mình.

Thực sự có nghĩa là

Tìm ở nhiều nơi hoặc nhiều hướng để tìm hoặc nghĩ ra điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường đi với 'for'. Phổ biến hơn trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Gợi cảm giác tuyệt vọng hoặc không chắc chắn trong lúc tìm kiếm. Nghĩa hàng hải cũng có nhưng hiếm.

Cách chia động từ "cast around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cast around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
casts around
he/she/it
Quá khứ đơn
casted around
yesterday
Quá khứ phân từ
casted around
have + pp
Dạng -ing
casting around
tiếp diễn

Nghe "cast around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cast around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.