Tìm hoặc nghĩ theo cách không chắc chắn, rộng khắp để tìm ra điều gì đó.
cast around
Tìm kiếm rộng nhưng không có hệ thống để tìm thứ gì đó, nhất là một giải pháp, ý tưởng hoặc nguồn lực.
Tìm ở nhiều nơi hoặc nhiều hướng để tìm hoặc nghĩ ra điều gì đó.
"cast around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cân nhắc nhiều khả năng khác nhau khi cố nghĩ ra một ý tưởng hoặc hướng hành động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quăng lưới hoặc dây câu ra mọi hướng quanh mình.
Tìm ở nhiều nơi hoặc nhiều hướng để tìm hoặc nghĩ ra điều gì đó.
Thường đi với 'for'. Phổ biến hơn trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Gợi cảm giác tuyệt vọng hoặc không chắc chắn trong lúc tìm kiếm. Nghĩa hàng hải cũng có nhưng hiếm.
Cách chia động từ "cast around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cast around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cast around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.