Bị mắc kẹt trên đảo hoang hoặc bờ biển sau một vụ đắm tàu.
cast away
Bị mắc kẹt trên bờ biển hoang vắng sau một vụ đắm tàu, hoặc vứt bỏ một thứ gì đó.
Bị bỏ lại một mình trên đảo sau khi tàu chìm, hoặc ném một thứ gì đó đi xa.
"cast away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(văn chương/trang trọng) Ném bỏ hoặc vứt hẳn một thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị quăng xa khỏi nơi có con người, cụ thể là trôi dạt vào một bờ biển hẻo lánh.
Bị bỏ lại một mình trên đảo sau khi tàu chìm, hoặc ném một thứ gì đó đi xa.
Dạng bị động 'be cast away' là dạng chính trong nghĩa đắm tàu. Dạng chủ động 'cast away' với nghĩa 'vứt bỏ' mang tính trang trọng và văn chương. Bộ phim 'Cast Away' năm 2000 của Tom Hanks đã làm nghĩa đắm tàu này nổi tiếng trên toàn thế giới.
Cách chia động từ "cast away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cast away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cast away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.