Rời khỏi một nơi một cách chậm chạp với dáng đi lê chân.
shuffle off
Lê bước rời đi một cách chậm chạp, miễn cưỡng; trốn tránh hoặc đẩy trách nhiệm hay vấn đề sang người khác; cũng có trong cụm nổi tiếng 'shuffle off this mortal coil'.
Lững thững đi chỗ khác, hoặc đẩy thứ mình không muốn sang cho người khác.
"shuffle off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đẩy sang hoặc tránh một trách nhiệm, lỗi lầm hoặc việc không muốn làm.
Dùng theo văn học hoặc hài hước: chết - từ cụm 'shuffle off this mortal coil'.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lê bước ra khỏi một nơi - nghĩa đen khá rõ.
Lững thững đi chỗ khác, hoặc đẩy thứ mình không muốn sang cho người khác.
Có ba cách dùng chính: (1) lết bước rời đi, (2) né tránh hoặc chuyển trách nhiệm/vấn đề cho người khác, và (3) thành ngữ văn học/hài hước 'shuffle off this mortal coil' (chết), từ vở Hamlet của Shakespeare. Nghĩa 3 khá nổi tiếng ngay cả với người không học văn.
Cách chia động từ "shuffle off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shuffle off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shuffle off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.