Xem tất cả

slacken off

B2

Trở nên bớt căng, bớt mạnh, hoặc bớt bận; giảm nhịp độ hay mức độ cố gắng.

Giải thích đơn giản

Trở nên chậm hơn hoặc bớt căng; không còn làm việc chăm như trước.

"slacken off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên bớt căng hoặc bớt co cứng, đặc biệt với dây, cơ bắp, hoặc cấu trúc vật lý.

2

Giảm về nhịp độ, cường độ, hoặc mức độ hoạt động.

3

Giảm bớt nỗ lực hoặc khối lượng làm việc của mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên chùng hoặc lỏng ra, ngụ ý độ căng giảm xuống.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên chậm hơn hoặc bớt căng; không còn làm việc chăm như trước.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng cho độ căng vật lý (dây chùng ra) hoặc cho nỗ lực và nhịp độ (công việc chậm lại). Hơi trang trọng hơn "slack off". Phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "slacken off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slacken off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slackens off
he/she/it
Quá khứ đơn
slackened off
yesterday
Quá khứ phân từ
slackened off
have + pp
Dạng -ing
slackening off
tiếp diễn

Nghe "slacken off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slacken off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.