1
Cư xử như, hoặc bị gọi là, một người khó ưa hay ngốc nghếch; thường gặp hơn dưới dạng danh từ 'jagoff'.
Một từ lóng mang tính xúc phạm ở vùng địa phương, chỉ người khó chịu, ngu ngốc hoặc đáng ghét.
Một người thô lỗ hoặc ngu ngốc.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cư xử như, hoặc bị gọi là, một người khó ưa hay ngốc nghếch; thường gặp hơn dưới dạng danh từ 'jagoff'.
Thường được viết là danh từ 'jagoff' trong cách nói ở Pittsburgh và khu vực lân cận, hơn là một phrasal verb thật sự. Rất suồng sã và mang tính sỉ nhục.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "jag off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.