Loại bỏ thứ gì đó bằng cách cắt nó ra khỏi phần chính.
cut off
Tách thứ gì đó bằng cách cắt; ngừng cung cấp; ngắt lời ai đó; hoặc cô lập ai đó với người khác.
Tách thứ gì đó bằng cách cắt, ngừng cung cấp thứ gì đó như nước hoặc điện, ngắt cuộc gọi điện thoại, hoặc làm ai đó cảm thấy cô đơn và bị tách biệt.
"cut off" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dừng hoặc ngắt nguồn cung cấp thứ gì đó như điện, nước hoặc khí đốt.
Ngắt lời ai đó đang nói, hoặc kết thúc kết nối điện thoại đột ngột.
Cô lập ai đó hoặc thứ gì đó, khiến việc rời đi hoặc nhận được sự giúp đỡ là không thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt thứ gì đó để nó bị tách biệt hoặc đứt hoàn toàn.
Tách thứ gì đó bằng cách cắt, ngừng cung cấp thứ gì đó như nước hoặc điện, ngắt cuộc gọi điện thoại, hoặc làm ai đó cảm thấy cô đơn và bị tách biệt.
Cụm động từ đa năng và tần suất cao. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, lái xe, cuộc gọi điện thoại, chính trị và ngữ cảnh quân sự. 'Get cut off' (bị động) rất phổ biến cho các cuộc gọi điện thoại bị ngắt. Cũng dùng trong thừa kế ('cut out of the will' so với 'cut off').
Cách chia động từ "cut off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.