Xem tất cả

turn off

A2

Tắt thiết bị hoặc nguồn cấp bằng công tắc hay van; khiến ai đó mất hứng thú hoặc hấp dẫn; rẽ khỏi một con đường.

Giải thích đơn giản

Làm cho thiết bị điện hay máy móc ngừng hoạt động, khiến ai đó mất hứng, hoặc rẽ khỏi đường chính.

"turn off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho thiết bị, máy móc hoặc nguồn cấp ngừng hoạt động bằng công tắc, nút bấm hoặc van.

2

Khiến ai đó mất hứng thú, nhiệt tình hoặc hấp dẫn về mặt tình dục.

3

Rẽ khỏi một con đường để đi sang đường khác; rời tuyến đường chính.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay công tắc hoặc van về vị trí đóng/tắt.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thiết bị điện hay máy móc ngừng hoạt động, khiến ai đó mất hứng, hoặc rẽ khỏi đường chính.

Mẹo sử dụng

Nghĩa tắt thiết bị là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nghĩa 'mất hứng/mất hấp dẫn' ('that turns me off') rất hay gặp trong lời nói thân mật. Nghĩa rẽ đường cũng thường gặp trong chỉ đường khi lái xe.

Cách chia động từ "turn off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
turn off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
turns off
he/she/it
Quá khứ đơn
turned off
yesterday
Quá khứ phân từ
turned off
have + pp
Dạng -ing
turning off
tiếp diễn

Nghe "turn off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "turn off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.