Đánh dấu các mục trong danh sách hoặc sổ ghi chép khi chúng đã hoàn thành hoặc đã được kiểm.
mark off
Đánh dấu các mục trong danh sách khi chúng đã xong; hoặc tách ra hay chỉ rõ một khu vực bằng cách kẻ đường hoặc đặt mốc.
Đánh dấu vào danh sách để cho biết việc đã xong; dùng đường kẻ để tách một khu vực.
"mark off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tách hoặc xác định một khu vực bằng mốc, đường kẻ hoặc ranh giới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo một dấu để tách một thứ ra khỏi phần còn lại; nghĩa khá rõ.
Đánh dấu vào danh sách để cho biết việc đã xong; dùng đường kẻ để tách một khu vực.
Phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày và chính thức. Nghĩa 'đánh ranh giới' thường gặp trong đo đạc, thể thao và xây dựng. Nghĩa 'check off' ai cũng hiểu.
Cách chia động từ "mark off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mark off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mark off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.