Thuyết phục ai đó nhận một thứ không mong muốn hoặc kém chất lượng.
pawn off
Tống khứ một thứ bằng cách khiến người khác phải nhận nó, thường theo cách không công bằng.
Đưa một thứ bạn không muốn cho người khác.
"pawn off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt người khác xử lý một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà bạn không muốn làm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ đi như thể đem nó vào tiệm cầm đồ để bỏ đi.
Đưa một thứ bạn không muốn cho người khác.
Thường mang nghĩa tiêu cực. Phổ biến khi nói về đồ vật, việc, hoặc trách nhiệm không ai muốn. Trong dạng đầy đủ, thường có 'on' trước người phải nhận.
Cách chia động từ "pawn off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pawn off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pawn off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.