Xem tất cả

bust off

C1

(Thân mật) bẻ hoặc làm gãy rời một mảnh khỏi thứ gì đó; ngoài ra trong tiếng lóng còn có nghĩa là rời đi nhanh.

Giải thích đơn giản

Bẻ một mảnh ra khỏi vật gì đó, hoặc rời khỏi nơi nào đó thật nhanh.

"bust off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng lực bẻ hoặc làm gãy một mảnh ra khỏi thứ gì đó.

2

(Tiếng lóng Mỹ) rời khỏi một nơi một cách đột ngột hoặc nhanh chóng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bẻ hoặc gãy một phần ra khỏi phần chính.

Thực sự có nghĩa là

Bẻ một mảnh ra khỏi vật gì đó, hoặc rời khỏi nơi nào đó thật nhanh.

Mẹo sử dụng

Nghĩa vật lý (bẻ rời một mảnh) là cách dùng sát nghĩa hơn. Nghĩa rời đi nhanh ('bust off out of here') là tiếng lóng Mỹ và rất thân mật. Cả hai nghĩa đều không quá phổ biến.

Cách chia động từ "bust off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bust off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busts off
he/she/it
Quá khứ đơn
busted off
yesterday
Quá khứ phân từ
busted off
have + pp
Dạng -ing
busting off
tiếp diễn

Nghe "bust off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bust off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.