Xem tất cả

charge off

B2

Lao đi đầy năng lượng; hoặc (trong tài chính/kế toán) ghi nhận một khoản nợ là khoản lỗ.

Giải thích đơn giản

Chạy vụt đi đâu đó rất nhanh; hoặc (trong kinh doanh) chính thức coi một khoản nợ là không thể thu hồi và ghi nó thành lỗ.

"charge off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời đi đâu đó một cách đột ngột và đầy năng lượng.

2

Trong kế toán hoặc ngân hàng, xếp một khoản nợ hoặc khoản vay xấu vào diện lỗ vì khó có thể thu hồi.

3

Ghi một khoản chi phí vào một tài khoản hoặc ngân sách cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lao đi theo một hướng; hoặc ghi một khoản ra khỏi sổ sách.

Thực sự có nghĩa là

Chạy vụt đi đâu đó rất nhanh; hoặc (trong kinh doanh) chính thức coi một khoản nợ là không thể thu hồi và ghi nó thành lỗ.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng rất khác nhau: (1) thân mật, nghĩa là lao hoặc chạy vội đi đâu đó, (2) trang trọng/tài chính, nghĩa là ghi nhận một khoản nợ hoặc tài sản là lỗ trong sổ sách. Nghĩa tài chính phổ biến trong ngân hàng và kế toán. Cả hai nghĩa đều vẫn được dùng hiện nay.

Cách chia động từ "charge off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
charge off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
charges off
he/she/it
Quá khứ đơn
charged off
yesterday
Quá khứ phân từ
charged off
have + pp
Dạng -ing
charging off
tiếp diễn

Nghe "charge off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "charge off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.