Xem tất cả

bugger off

B2

Đi chỗ khác, hoặc dùng như một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó rời đi (Anh, tục).

Giải thích đơn giản

Rời đi, hoặc bảo ai đó cút đi một cách thô lỗ.

"bugger off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi chỗ khác hoặc rời khỏi một nơi nào đó, thường khá đột ngột.

2

Dùng như một mệnh lệnh thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác.

3

Dùng như một câu cảm thán để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng ở Anh và Úc. Có thể dùng trong câu tường thuật ('I told him to bugger off') hoặc như mệnh lệnh trực tiếp. Cũng dùng để bày tỏ sự không tin ('Bugger off — really?!'). Tục; tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Cách chia động từ "bugger off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bugger off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buggers off
he/she/it
Quá khứ đơn
buggered off
yesterday
Quá khứ phân từ
buggered off
have + pp
Dạng -ing
buggering off
tiếp diễn

Nghe "bugger off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bugger off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.