Cụm động từ bắt đầu bằng "bugger"
4 cụm động từ dùng động từ này
bugger about
B2
Lãng phí thời gian hoặc đối xử với ai đó một cách thiếu tử tế, không giúp ích gì (Anh, hơi tục).
bugger around
B2
Lãng phí thời gian hoặc đối xử thiếu tử tế với ai đó (Anh/Úc, hơi tục).
bugger off
B2
Đi chỗ khác, hoặc dùng như một mệnh lệnh thô lỗ bảo ai đó rời đi (Anh, tục).
bugger up
B2
Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó vì mắc lỗi (Anh, tục).