1
Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó, thường do cẩu thả hoặc kém năng lực.
Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó vì mắc lỗi (Anh, tục).
Mắc lỗi nghiêm trọng và làm hỏng một việc gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó, thường do cẩu thả hoặc kém năng lực.
Làm hư hại hoặc gây chấn thương cho thứ gì đó, nhất là một bộ phận cơ thể hoặc cơ cấu máy.
Khẩu ngữ Anh và Úc. Gần nghĩa với 'screw up' hoặc 'mess up'. Tân ngữ có thể đứng giữa (bugger it up) hoặc sau tiểu từ (bugger up the plan). Hơi tục.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bugger up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.