Xem tất cả

bugger up

B2

Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó vì mắc lỗi (Anh, tục).

Giải thích đơn giản

Mắc lỗi nghiêm trọng và làm hỏng một việc gì đó.

"bugger up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó, thường do cẩu thả hoặc kém năng lực.

2

Làm hư hại hoặc gây chấn thương cho thứ gì đó, nhất là một bộ phận cơ thể hoặc cơ cấu máy.

Mẹo sử dụng

Khẩu ngữ Anh và Úc. Gần nghĩa với 'screw up' hoặc 'mess up'. Tân ngữ có thể đứng giữa (bugger it up) hoặc sau tiểu từ (bugger up the plan). Hơi tục.

Cách chia động từ "bugger up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bugger up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buggers up
he/she/it
Quá khứ đơn
buggered up
yesterday
Quá khứ phân từ
buggered up
have + pp
Dạng -ing
buggering up
tiếp diễn

Nghe "bugger up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bugger up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.