(Nội động từ) Bong ra khỏi bề mặt thành những mảnh nhỏ, mỏng hoặc vảy.
scale off
Bong ra thành từng mảnh mỏng nhỏ, hoặc loại bỏ thứ gì đó thành từng mảng bong tróc.
Khi những mảnh nhỏ cứng bong khỏi bề mặt và rơi ra, như sơn cũ hoặc da khô.
"scale off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Ngoại động từ) Loại bỏ một thứ bằng cách cạo hoặc làm nó bong ra thành từng mảnh.
(Y học/Sinh học) Với da hoặc bề mặt tương tự: bong ra thành những lớp khô, mỏng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các mảng vảy hoặc mảnh mỏng bong khỏi bề mặt — nghĩa khá dễ hiểu.
Khi những mảnh nhỏ cứng bong khỏi bề mặt và rơi ra, như sơn cũ hoặc da khô.
Dùng trong các bối cảnh như bệnh da (vảy nến, cháy nắng), địa chất (đá bị xói mòn) và bề mặt xuống cấp (sơn, rỉ sét). Phổ biến hơn trong Anh Anh.
Cách chia động từ "scale off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scale off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scale off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.