Xem tất cả

back off

B1

Ngừng gây áp lực cho ai đó, rời xa thứ gì đó, hoặc giảm cách tiếp cận hung hăng hay căng thẳng.

Giải thích đơn giản

Ngừng đẩy hay làm phiền ai đó, hoặc rời xa thứ gì đó có vẻ nguy hiểm.

"back off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng gây áp lực cho ai đó; để yên cho ai đó.

2

Rút lui khỏi hoặc giảm sự tham gia vào điều gì đó, như cam kết hoặc kế hoạch hung hăng.

3

Di chuyển thể chất lùi ra xa một người hay đồ vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bước hoặc di chuyển lùi ra khỏi vị trí.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng đẩy hay làm phiền ai đó, hoặc rời xa thứ gì đó có vẻ nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Thường dùng như mệnh lệnh trực tiếp ('Back off!'). Có thể dùng theo nghĩa đen (di chuyển ra xa thể chất) hoặc nghĩa bóng (ngừng áp lực, giảm sự tham gia).

Cách chia động từ "back off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
back off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs off
he/she/it
Quá khứ đơn
backed off
yesterday
Quá khứ phân từ
backed off
have + pp
Dạng -ing
backing off
tiếp diễn

Nghe "back off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "back off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.