Ngừng gây áp lực cho ai đó; để yên cho ai đó.
back off
Ngừng gây áp lực cho ai đó, rời xa thứ gì đó, hoặc giảm cách tiếp cận hung hăng hay căng thẳng.
Ngừng đẩy hay làm phiền ai đó, hoặc rời xa thứ gì đó có vẻ nguy hiểm.
"back off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút lui khỏi hoặc giảm sự tham gia vào điều gì đó, như cam kết hoặc kế hoạch hung hăng.
Di chuyển thể chất lùi ra xa một người hay đồ vật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước hoặc di chuyển lùi ra khỏi vị trí.
Ngừng đẩy hay làm phiền ai đó, hoặc rời xa thứ gì đó có vẻ nguy hiểm.
Thường dùng như mệnh lệnh trực tiếp ('Back off!'). Có thể dùng theo nghĩa đen (di chuyển ra xa thể chất) hoặc nghĩa bóng (ngừng áp lực, giảm sự tham gia).
Cách chia động từ "back off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "back off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "back off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.