Xem tất cả

touch off

B2

Gây ra việc gì đó, nhất là xung đột hoặc phản ứng mạnh, bắt đầu, thường một cách bất ngờ.

Giải thích đơn giản

Làm khởi đầu hoặc gây ra một chuyện lớn, thường chỉ từ một hành động nhỏ.

"touch off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gây ra một sự kiện lớn, xung đột hoặc phản ứng bắt đầu, thường từ một hành động nhỏ hoặc bất ngờ.

2

Bắn hoặc châm nổ vũ khí hay chất nổ bằng cách chạm vào cò hoặc dây cháy chậm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chạm lửa vào dây cháy chậm của chất nổ để kích nổ.

Thực sự có nghĩa là

Làm khởi đầu hoặc gây ra một chuyện lớn, thường chỉ từ một hành động nhỏ.

Mẹo sử dụng

Thường dùng để nói việc khơi mào một cuộc xung đột nghiêm trọng, bạo loạn, tranh luận hoặc chuỗi sự kiện. Hành động kích hoạt ban đầu thường nhỏ hoặc bất ngờ so với quy mô của những gì xảy ra sau đó. Phổ biến trong báo chí và bài viết lịch sử. Bắt nguồn từ hành động chạm lửa vào dây cháy chậm.

Cách chia động từ "touch off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
touch off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
touches off
he/she/it
Quá khứ đơn
touched off
yesterday
Quá khứ phân từ
touched off
have + pp
Dạng -ing
touching off
tiếp diễn

Nghe "touch off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "touch off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.