Cụm động từ bắt đầu bằng "touch"
7 cụm động từ dùng động từ này
touch down
A2
Với máy bay, hạ cánh hoặc chạm đất; trong bóng bầu dục Mỹ, ghi touchdown.
touch in
B1
Dùng thẻ hoặc thiết bị không tiếp xúc để ghi nhận việc vào phương tiện công cộng.
touch off
B2
Gây ra việc gì đó, nhất là xung đột hoặc phản ứng mạnh, bắt đầu, thường một cách bất ngờ.
touch on
B1
Nhắc đến hoặc bàn ngắn gọn về một chủ đề mà không đi vào chi tiết.
touch out
B1
Dùng thẻ hoặc thiết bị không tiếp xúc để ghi nhận việc rời khỏi phương tiện công cộng.
touch up
B1
Chỉnh sửa hoặc sửa nhỏ để cải thiện vẻ ngoài của một thứ, hoặc trong văn nói, sờ chạm ai đó một cách không phù hợp.
touch upon
B2
Nhắc đến hoặc bàn ngắn gọn về một chủ đề mà không đi vào chi tiết, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.