Chạm thẻ đi lại hoặc thiết bị không tiếp xúc vào máy đọc thẻ khi rời phương tiện công cộng.
touch out
B1
Dùng thẻ hoặc thiết bị không tiếp xúc để ghi nhận việc rời khỏi phương tiện công cộng.
Giải thích đơn giản
Chạm thẻ đi lại vào máy quét khi bạn xuống xe buýt hoặc tàu.
"touch out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Chạm vật lý vào một thứ tại điểm ra.
Thực sự có nghĩa là
Chạm thẻ đi lại vào máy quét khi bạn xuống xe buýt hoặc tàu.
Mẹo sử dụng
Là cặp tương ứng với touch in. Rất quan trọng trong hệ thống tính tiền theo quãng đường như tàu điện ngầm London, nơi giá vé được tính từ điểm vào đến điểm ra. Nếu không touch out, bạn có thể bị tính mức vé tối đa.
Cách chia động từ "touch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
touch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
touches out
he/she/it
Quá khứ đơn
touched out
yesterday
Quá khứ phân từ
touched out
have + pp
Dạng -ing
touching out
tiếp diễn
Nghe "touch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "touch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.