Cho nhân viên thôi việc, thường vì công ty không đủ khả năng tiếp tục giữ họ.
lay off
Cho công nhân nghỉ việc vì thiếu việc làm, hoặc ngừng làm hay ngừng làm phiền điều gì đó.
Nói với nhân viên rằng họ không còn việc nữa, hoặc bảo ai đó dừng điều họ đang làm.
"lay off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngừng làm một việc gì đó, hoặc ngừng dùng một thứ có hại hay quá mức.
Ngừng làm phiền hoặc quấy rầy ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt ai đó sang một bên; rút ra khỏi công việc đang hoạt động.
Nói với nhân viên rằng họ không còn việc nữa, hoặc bảo ai đó dừng điều họ đang làm.
Nghĩa về việc làm là chuẩn trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ và mang sắc thái trung tính. Nghĩa "đừng làm phiền nữa" là thân mật và thường dùng như mệnh lệnh trực tiếp. Nghĩa "ngừng làm thứ gì có hại" (ví dụ lay off the drinking) cũng là thân mật. Đừng nhầm với danh từ "layoff", nghĩa là thời kỳ thất nghiệp.
Cách chia động từ "lay off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.