Xem tất cả

lay off

B1

Cho công nhân nghỉ việc vì thiếu việc làm, hoặc ngừng làm hay ngừng làm phiền điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Nói với nhân viên rằng họ không còn việc nữa, hoặc bảo ai đó dừng điều họ đang làm.

"lay off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cho nhân viên thôi việc, thường vì công ty không đủ khả năng tiếp tục giữ họ.

2

Ngừng làm một việc gì đó, hoặc ngừng dùng một thứ có hại hay quá mức.

3

Ngừng làm phiền hoặc quấy rầy ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt ai đó sang một bên; rút ra khỏi công việc đang hoạt động.

Thực sự có nghĩa là

Nói với nhân viên rằng họ không còn việc nữa, hoặc bảo ai đó dừng điều họ đang làm.

Mẹo sử dụng

Nghĩa về việc làm là chuẩn trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ và mang sắc thái trung tính. Nghĩa "đừng làm phiền nữa" là thân mật và thường dùng như mệnh lệnh trực tiếp. Nghĩa "ngừng làm thứ gì có hại" (ví dụ lay off the drinking) cũng là thân mật. Đừng nhầm với danh từ "layoff", nghĩa là thời kỳ thất nghiệp.

Cách chia động từ "lay off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays off
he/she/it
Quá khứ đơn
laid off
yesterday
Quá khứ phân từ
laid off
have + pp
Dạng -ing
laying off
tiếp diễn

Nghe "lay off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.