Lấy tín hiệu từ một điều gì đó để phối hợp phản ứng hoặc hành động.
key off
Lấy tín hiệu hoặc dấu hiệu từ một điều gì đó để canh thời điểm hay phối hợp hành động; hoặc tắt bằng chìa khóa.
Dùng một thứ làm tín hiệu để bắt đầu làm gì đó, hoặc tắt thứ gì đó bằng chìa khóa.
"key off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tắt một thiết bị hoặc hệ thống bằng chìa khóa hay cơ chế có khóa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tắt thứ gì đó bằng chìa khóa.
Dùng một thứ làm tín hiệu để bắt đầu làm gì đó, hoặc tắt thứ gì đó bằng chìa khóa.
Trong biểu diễn, thể thao, và ngữ cảnh kỹ thuật, 'key off' nghĩa là phản ứng theo một tín hiệu hoặc dấu hiệu cụ thể. Cũng được dùng theo nghĩa trực tiếp là tắt một thiết bị bằng chìa khóa. Ít phổ biến hơn một số phrasal verb liên quan.
Cách chia động từ "key off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "key off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "key off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.