Xem tất cả

key off

C1

Lấy tín hiệu hoặc dấu hiệu từ một điều gì đó để canh thời điểm hay phối hợp hành động; hoặc tắt bằng chìa khóa.

Giải thích đơn giản

Dùng một thứ làm tín hiệu để bắt đầu làm gì đó, hoặc tắt thứ gì đó bằng chìa khóa.

"key off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy tín hiệu từ một điều gì đó để phối hợp phản ứng hoặc hành động.

2

Tắt một thiết bị hoặc hệ thống bằng chìa khóa hay cơ chế có khóa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tắt thứ gì đó bằng chìa khóa.

Thực sự có nghĩa là

Dùng một thứ làm tín hiệu để bắt đầu làm gì đó, hoặc tắt thứ gì đó bằng chìa khóa.

Mẹo sử dụng

Trong biểu diễn, thể thao, và ngữ cảnh kỹ thuật, 'key off' nghĩa là phản ứng theo một tín hiệu hoặc dấu hiệu cụ thể. Cũng được dùng theo nghĩa trực tiếp là tắt một thiết bị bằng chìa khóa. Ít phổ biến hơn một số phrasal verb liên quan.

Cách chia động từ "key off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
key off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys off
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed off
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed off
have + pp
Dạng -ing
keying off
tiếp diễn

Nghe "key off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "key off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.