Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "key"

8 cụm động từ dùng động từ này

key down
C1

Nhấn và giữ một phím, hoặc hạ cao độ/cường độ của thứ gì đó.

key in
B1

Gõ dữ liệu hoặc thông tin vào máy tính, điện thoại, hoặc thiết bị khác.

key in on
B2

Tập trung chính xác vào một mục tiêu, chi tiết, hoặc ý tưởng cụ thể.

key into
B2

Kết nối với, khai thác, hoặc điều chỉnh bản thân cho phù hợp với một xu hướng, cảm xúc, hoặc hệ thống.

key off
C1

Lấy tín hiệu hoặc dấu hiệu từ một điều gì đó để canh thời điểm hay phối hợp hành động; hoặc tắt bằng chìa khóa.

key on
C1

Tập trung vào hoặc nhắm vào một người, vật, hoặc khía cạnh cụ thể, đặc biệt trong thể thao hoặc chiến thuật.

key out
C1

Nhận dạng hoặc phân loại thứ gì đó bằng một khóa hay hệ thống; trong chỉnh sửa video/ảnh, loại bỏ một màu hoặc nền cụ thể.

key up
B2

Làm ai đó vừa hồi hộp vừa căng thẳng hoặc bị kích thích mạnh; cũng có nghĩa là nâng tông nhạc của thứ gì đó.