Nhấn và giữ một phím trên bàn phím hoặc nhạc cụ.
key down
Nhấn và giữ một phím, hoặc hạ cao độ/cường độ của thứ gì đó.
Giữ phím ở trạng thái nhấn xuống, hoặc làm cho thứ gì đó thấp hơn hay nhỏ hơn trong âm nhạc.
"key down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hạ tông hoặc cao độ của một đoạn âm thanh hay bản nhạc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhấn một phím theo hướng đi xuống.
Giữ phím ở trạng thái nhấn xuống, hoặc làm cho thứ gì đó thấp hơn hay nhỏ hơn trong âm nhạc.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (bàn phím, phần mềm âm nhạc) để chỉ việc giữ một phím được nhấn liên tục. Trong sản xuất âm nhạc, nó có thể nghĩa là hạ tông của một bản nhạc. Hiếm gặp trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "key down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "key down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "key down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.