Xem tất cả

key down

C1

Nhấn và giữ một phím, hoặc hạ cao độ/cường độ của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Giữ phím ở trạng thái nhấn xuống, hoặc làm cho thứ gì đó thấp hơn hay nhỏ hơn trong âm nhạc.

"key down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhấn và giữ một phím trên bàn phím hoặc nhạc cụ.

2

Hạ tông hoặc cao độ của một đoạn âm thanh hay bản nhạc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhấn một phím theo hướng đi xuống.

Thực sự có nghĩa là

Giữ phím ở trạng thái nhấn xuống, hoặc làm cho thứ gì đó thấp hơn hay nhỏ hơn trong âm nhạc.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (bàn phím, phần mềm âm nhạc) để chỉ việc giữ một phím được nhấn liên tục. Trong sản xuất âm nhạc, nó có thể nghĩa là hạ tông của một bản nhạc. Hiếm gặp trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "key down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
key down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys down
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed down
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed down
have + pp
Dạng -ing
keying down
tiếp diễn

Nghe "key down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "key down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.