Xem tất cả

key out

C1

Nhận dạng hoặc phân loại thứ gì đó bằng một khóa hay hệ thống; trong chỉnh sửa video/ảnh, loại bỏ một màu hoặc nền cụ thể.

Giải thích đơn giản

Dùng một hệ thống để gọi tên hoặc phân loại thứ gì đó, hoặc cắt bỏ màu nền trong video.

"key out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận dạng hoặc phân loại một mẫu vật hay loài bằng khóa định loại.

2

Trong chỉnh sửa video hoặc ảnh, loại bỏ một màu cụ thể (thường là xanh lá hoặc xanh dương) khỏi hình ảnh để thay bằng hình khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng chìa khóa để lấy thứ gì đó ra.

Thực sự có nghĩa là

Dùng một hệ thống để gọi tên hoặc phân loại thứ gì đó, hoặc cắt bỏ màu nền trong video.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong sinh học/thực vật học khi nhận dạng loài bằng khóa định loại. Cũng phổ biến trong sản xuất video và phát sóng để chỉ quá trình chroma key (phông xanh). Cả hai cách dùng đều khá kỹ thuật.

Cách chia động từ "key out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
key out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys out
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed out
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed out
have + pp
Dạng -ing
keying out
tiếp diễn

Nghe "key out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "key out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.