Xem tất cả

key in on

B2

Tập trung chính xác vào một mục tiêu, chi tiết, hoặc ý tưởng cụ thể.

Giải thích đơn giản

Nhìn rất kỹ vào một điều và dồn toàn bộ sự chú ý vào đó.

"key in on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dồn toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực vào một mục tiêu hay chi tiết cụ thể.

2

Nhận ra và nhắm vào một điểm yếu, cơ hội, hoặc yếu tố cụ thể.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ. Phổ biến trong bình luận thể thao, kinh doanh, và các ngữ cảnh phân tích. Gợi ý sự thu hẹp sự chú ý một cách có chiến lược hoặc có chủ ý.

Cách chia động từ "key in on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
key in on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys in on
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed in on
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed in on
have + pp
Dạng -ing
keying in on
tiếp diễn

Nghe "key in on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "key in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.