Xem tất cả

key up

B2

Làm ai đó vừa hồi hộp vừa căng thẳng hoặc bị kích thích mạnh; cũng có nghĩa là nâng tông nhạc của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó rất hồi hộp và căng thẳng, như trước một trận đấu lớn hoặc buổi biểu diễn.

"key up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó cảm thấy rất căng thẳng, phấn khích, và hồi hộp, thường trước một sự kiện quan trọng.

2

Nâng tông hoặc cao độ của một bài hát hay nhạc cụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vặn chìa khóa lên phía trên, như đang lên dây một thiết bị cơ khí.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó rất hồi hộp và căng thẳng, như trước một trận đấu lớn hoặc buổi biểu diễn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng bị động: 'be/get keyed up'. Phổ biến trong thể thao, biểu diễn, và các ngữ cảnh cảm xúc hằng ngày. Nghĩa âm nhạc (nâng cao độ) ít gặp hơn. Nó gợi sự pha trộn giữa phấn khích và căng thẳng.

Cách chia động từ "key up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
key up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys up
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed up
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed up
have + pp
Dạng -ing
keying up
tiếp diễn

Nghe "key up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "key up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.