Kết nối với hoặc tiếp cận được một nhóm, xu hướng, hoặc nguồn thông tin cụ thể.
key into
Kết nối với, khai thác, hoặc điều chỉnh bản thân cho phù hợp với một xu hướng, cảm xúc, hoặc hệ thống.
Tìm cách kết nối với hoặc hiểu một điều quan trọng.
"key into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gõ hoặc nhập dữ liệu vào một hệ thống hay giao diện máy tính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng chìa khóa để vào bên trong thứ gì đó.
Tìm cách kết nối với hoặc hiểu một điều quan trọng.
Được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc bắt nhịp với xu hướng, khán giả, cảm xúc, hoặc hệ thống. Phổ biến trong ngôn ngữ marketing, truyền thông, và chiến lược kinh doanh.
Cách chia động từ "key into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "key into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "key into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.