Xem tất cả

key into

B2

Kết nối với, khai thác, hoặc điều chỉnh bản thân cho phù hợp với một xu hướng, cảm xúc, hoặc hệ thống.

Giải thích đơn giản

Tìm cách kết nối với hoặc hiểu một điều quan trọng.

"key into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết nối với hoặc tiếp cận được một nhóm, xu hướng, hoặc nguồn thông tin cụ thể.

2

Gõ hoặc nhập dữ liệu vào một hệ thống hay giao diện máy tính.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng chìa khóa để vào bên trong thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Tìm cách kết nối với hoặc hiểu một điều quan trọng.

Mẹo sử dụng

Được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc bắt nhịp với xu hướng, khán giả, cảm xúc, hoặc hệ thống. Phổ biến trong ngôn ngữ marketing, truyền thông, và chiến lược kinh doanh.

Cách chia động từ "key into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
key into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys into
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed into
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed into
have + pp
Dạng -ing
keying into
tiếp diễn

Nghe "key into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "key into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.