Nhập thông tin bằng cách gõ trên bàn phím hoặc bàn phím số.
key in
B1
Gõ dữ liệu hoặc thông tin vào máy tính, điện thoại, hoặc thiết bị khác.
Giải thích đơn giản
Gõ thứ gì đó vào máy, như mã hoặc số.
"key in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Nhập thủ công một lượng lớn dữ liệu vào hệ thống máy tính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Nhấn các phím để thông tin được nhập vào.
Thực sự có nghĩa là
Gõ thứ gì đó vào máy, như mã hoặc số.
Mẹo sử dụng
Thường gặp trong hướng dẫn dùng ATM, điện thoại, máy tính, và phần mềm. Hơi trang trọng hơn 'type in'. Rất phổ biến trong các hướng dẫn bằng tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "key in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
key in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keys in
he/she/it
Quá khứ đơn
keyed in
yesterday
Quá khứ phân từ
keyed in
have + pp
Dạng -ing
keying in
tiếp diễn
Nghe "key in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "key in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.