1
Tẩy sạch bụi bẩn, dầu mỡ hoặc chất khác khỏi bề mặt bằng xà phòng.
Tẩy một chất khỏi bề mặt bằng cách rửa với xà phòng.
Dùng xà phòng để rửa chất bẩn khỏi một bề mặt.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tẩy sạch bụi bẩn, dầu mỡ hoặc chất khác khỏi bề mặt bằng xà phòng.
Dùng xà phòng để làm cho thứ gì đó trôi hoặc bong ra; nghĩa hoàn toàn rõ.
Dùng xà phòng để rửa chất bẩn khỏi một bề mặt.
Khá hiếm; các cách nói phổ biến hơn là 'wash off' hoặc 'scrub off'. Có thể dùng khi muốn nhấn mạnh rằng phải dùng xà phòng để tẩy một chất như dầu mỡ hoặc sơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "soap off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.