Xem tất cả

chalk off

B2

Đánh dấu một mục khỏi danh sách, hoặc kẻ ranh giới của một khu vực bằng phấn.

Giải thích đơn giản

Đánh dấu là đã xong trong danh sách, hoặc vẽ các đường phấn quanh một khu vực để chỉ ranh giới của nó.

"chalk off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh dấu một mục trong danh sách là đã hoàn thành hoặc đã được tính đến.

2

Kẻ ranh giới của một khu vực bằng các đường phấn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh dấu bằng phấn, có thể là dấu kiểm trong danh sách hoặc các đường trên một bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Đánh dấu là đã xong trong danh sách, hoặc vẽ các đường phấn quanh một khu vực để chỉ ranh giới của nó.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng rõ rệt: (1) đánh dấu các mục đã hoàn thành trong danh sách, và (2) kẻ ranh giới không gian bằng phấn. Chủ yếu là Anh-Anh. Ít phổ biến hơn 'tick off' hoặc 'mark off'.

Cách chia động từ "chalk off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chalk off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chalks off
he/she/it
Quá khứ đơn
chalked off
yesterday
Quá khứ phân từ
chalked off
have + pp
Dạng -ing
chalking off
tiếp diễn

Nghe "chalk off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chalk off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.