Cụm động từ bắt đầu bằng "chalk"
7 cụm động từ dùng động từ này
chalk against
C1
Ghi lại hoặc quy một điều gì đó là lỗi hay điểm bất lợi chống lại ai đó.
chalk down
B2
Ghi lại hoặc note lại điều gì đó, thường là nhanh hoặc tạm thời.
chalk it down
B2
Một cách nói cố định có nghĩa là ghi chú lại hoặc ghi chép một điều gì đó.
chalk off
B2
Đánh dấu một mục khỏi danh sách, hoặc kẻ ranh giới của một khu vực bằng phấn.
chalk out
B2
Phác ra hoặc lập kế hoạch cho điều gì đó, thường theo cách sơ bộ hoặc còn thô.
chalk up
B1
Đạt được hoặc ghi nhận một điều gì đó, thường là thành công, điểm số hoặc tổng số.
chalk up to
B1
Quy một điều gì đó, đặc biệt là thất bại hay khó khăn, cho một nguyên nhân cụ thể.