Xem tất cả

chalk out

B2

Phác ra hoặc lập kế hoạch cho điều gì đó, thường theo cách sơ bộ hoặc còn thô.

Giải thích đơn giản

Vẽ hoặc viết ra một kế hoạch sơ bộ cho điều gì đó, như phác những ý chính.

"chalk out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vẽ một đường viền hoặc ranh giới sơ bộ bằng phấn trên một bề mặt.

2

Lập kế hoạch hoặc phác thảo điều gì đó theo cách sơ bộ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẽ một thứ gì đó lên bề mặt bằng phấn, như giáo viên vẽ sơ đồ kế hoạch trên bảng.

Thực sự có nghĩa là

Vẽ hoặc viết ra một kế hoạch sơ bộ cho điều gì đó, như phác những ý chính.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (vẽ đường phấn) lẫn nghĩa bóng (lập kế hoạch). Phổ biến hơn trong tiếng Anh Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, khi nói về việc lập dàn ý hoặc lên kế hoạch. Cũng có thể có nghĩa là thật sự vẽ đường viền bằng phấn.

Cách chia động từ "chalk out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chalk out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chalks out
he/she/it
Quá khứ đơn
chalked out
yesterday
Quá khứ phân từ
chalked out
have + pp
Dạng -ing
chalking out
tiếp diễn

Nghe "chalk out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chalk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.