Xem tất cả

chalk up

B1

Đạt được hoặc ghi nhận một điều gì đó, thường là thành công, điểm số hoặc tổng số.

Giải thích đơn giản

Ghi được điểm hoặc đạt được điều gì đó, như thêm nó vào danh sách thành tích của mình.

"chalk up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đạt được hoặc ghi nhận một điều gì đó, đặc biệt là chiến thắng, thành công hoặc điểm số.

2

Viết điều gì đó lên bảng phấn hoặc bề mặt khác bằng phấn.

3

Cộng thêm một khoản vào tổng đang tính, đặc biệt là nợ hoặc hóa đơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Viết điểm số hoặc kết quả bằng phấn lên bảng, như trong các cách ghi điểm kiểu cũ.

Thực sự có nghĩa là

Ghi được điểm hoặc đạt được điều gì đó, như thêm nó vào danh sách thành tích của mình.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất cho thành tích, chiến thắng hoặc điểm số trong thể thao và kinh doanh. Cũng có thể chỉ đơn giản là viết gì đó lên bảng phấn. Tân ngữ thường đứng giữa 'chalk' và 'up' hoặc sau 'up'.

Cách chia động từ "chalk up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chalk up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chalks up
he/she/it
Quá khứ đơn
chalked up
yesterday
Quá khứ phân từ
chalked up
have + pp
Dạng -ing
chalking up
tiếp diễn

Nghe "chalk up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chalk up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.