Viết nhanh một điều gì đó xuống, thường như một bản ghi tạm thời.
chalk down
Ghi lại hoặc note lại điều gì đó, thường là nhanh hoặc tạm thời.
Viết điều gì đó ra để không quên, như ghi chú nhanh.
"chalk down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quy hoặc gán một điều gì đó cho một nguyên nhân hay một loại nào đó (biến thể ít gặp hơn của 'chalk up').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Viết điều gì đó xuống bằng phấn, như trên bảng phấn ở quán rượu để ghi món hoặc điểm số.
Viết điều gì đó ra để không quên, như ghi chú nhanh.
Ít phổ biến hơn 'chalk up' hoặc 'write down'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật của Anh-Anh. Có thể gợi ý rằng bản ghi này chỉ là tạm thời hoặc chưa chắc chắn.
Cách chia động từ "chalk down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chalk down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chalk down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.