Xem tất cả

chalk down

B2

Ghi lại hoặc note lại điều gì đó, thường là nhanh hoặc tạm thời.

Giải thích đơn giản

Viết điều gì đó ra để không quên, như ghi chú nhanh.

"chalk down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Viết nhanh một điều gì đó xuống, thường như một bản ghi tạm thời.

2

Quy hoặc gán một điều gì đó cho một nguyên nhân hay một loại nào đó (biến thể ít gặp hơn của 'chalk up').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Viết điều gì đó xuống bằng phấn, như trên bảng phấn ở quán rượu để ghi món hoặc điểm số.

Thực sự có nghĩa là

Viết điều gì đó ra để không quên, như ghi chú nhanh.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'chalk up' hoặc 'write down'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật của Anh-Anh. Có thể gợi ý rằng bản ghi này chỉ là tạm thời hoặc chưa chắc chắn.

Cách chia động từ "chalk down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chalk down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chalks down
he/she/it
Quá khứ đơn
chalked down
yesterday
Quá khứ phân từ
chalked down
have + pp
Dạng -ing
chalking down
tiếp diễn

Nghe "chalk down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chalk down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.