Rời khỏi một nhóm, con đường hoặc nơi chốn theo cách lang thang hoặc không chủ ý.
wander off
Đi rời khỏi một nơi hoặc một nhóm một cách lang thang, mất tập trung hoặc không cố ý.
Từ từ đi ra xa mà không thật sự nghĩ nhiều về việc đó, hoặc mất tập trung.
"wander off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho đầu óc, sự chú ý hoặc suy nghĩ của một người khi chúng trôi khỏi chủ đề đang nói tới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lang thang rồi đi xa khỏi chỗ đó.
Từ từ đi ra xa mà không thật sự nghĩ nhiều về việc đó, hoặc mất tập trung.
Dùng cả theo nghĩa đen (một đứa trẻ đi lạc khỏi bố mẹ) và nghĩa bóng (đầu óc lơ đãng trong cuộc họp). Thường gợi ý sự thiếu tập trung hơn là cố ý rời đi.
Cách chia động từ "wander off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wander off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wander off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.