Xem tất cả

wander off

B1

Đi rời khỏi một nơi hoặc một nhóm một cách lang thang, mất tập trung hoặc không cố ý.

Giải thích đơn giản

Từ từ đi ra xa mà không thật sự nghĩ nhiều về việc đó, hoặc mất tập trung.

"wander off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời khỏi một nhóm, con đường hoặc nơi chốn theo cách lang thang hoặc không chủ ý.

2

Dùng cho đầu óc, sự chú ý hoặc suy nghĩ của một người khi chúng trôi khỏi chủ đề đang nói tới.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lang thang rồi đi xa khỏi chỗ đó.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ đi ra xa mà không thật sự nghĩ nhiều về việc đó, hoặc mất tập trung.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (một đứa trẻ đi lạc khỏi bố mẹ) và nghĩa bóng (đầu óc lơ đãng trong cuộc họp). Thường gợi ý sự thiếu tập trung hơn là cố ý rời đi.

Cách chia động từ "wander off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wander off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wanders off
he/she/it
Quá khứ đơn
wandered off
yesterday
Quá khứ phân từ
wandered off
have + pp
Dạng -ing
wandering off
tiếp diễn

Nghe "wander off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wander off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.