Sắp xếp và được duyệt chính thức cho một khoảng thời gian nghỉ làm.
book off
Sắp xếp chính thức để nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định, thường bằng cách đăng ký với công ty.
Chính thức xin sếp hoặc công ty cho nghỉ một ngày hoặc lâu hơn và được chấp thuận.
"book off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hủy một đặt chỗ hoặc đặt trước đang có.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghi vào sổ đăng ký chính thức rằng bạn sẽ 'off' (nghỉ); nhắc đến cách cũ là ký vào sổ nghỉ phép.
Chính thức xin sếp hoặc công ty cho nghỉ một ngày hoặc lâu hơn và được chấp thuận.
Phổ biến trong môi trường công sở ở Anh và Ireland. Tân ngữ thường là một khoảng thời gian: một ngày, một tuần, nghỉ phép năm, v.v. Hàm ý có quy trình phê duyệt chính thức hoặc bán chính thức. Ở một số ngữ cảnh cũng có nghĩa là hủy đặt chỗ, nhưng nghĩa đó ít gặp hơn.
Cách chia động từ "book off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "book off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "book off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.