Xem tất cả

whip off

B2

Lấy thứ gì đó ra thật nhanh bằng một động tác gọn lẹ; hoặc làm ra thứ gì đó rất nhanh.

Giải thích đơn giản

Tháo thứ gì đó ra rất nhanh chỉ trong một động tác; hoặc làm ra thứ gì đó rất nhanh.

"whip off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tháo thứ gì đó ra nhanh bằng một động tác dứt khoát.

2

Làm ra hoặc hoàn thành thứ gì đó rất nhanh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tháo thứ gì đó bằng một động tác nhanh như cú quất roi.

Thực sự có nghĩa là

Tháo thứ gì đó ra rất nhanh chỉ trong một động tác; hoặc làm ra thứ gì đó rất nhanh.

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa tháo bỏ, nó thường chỉ quần áo, tấm phủ hoặc nắp. Ở nghĩa làm ra, nó gần với 'dash off' và 'knock off'. Cả hai nghĩa đều không trang trọng và nhấn mạnh tốc độ. Thường gặp trong lời nói ở cả Anh Anh và Anh Mỹ.

Cách chia động từ "whip off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
whip off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whips off
he/she/it
Quá khứ đơn
whiped off
yesterday
Quá khứ phân từ
whiped off
have + pp
Dạng -ing
whiping off
tiếp diễn

Nghe "whip off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "whip off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.