(Về tên lửa, tàu vũ trụ hoặc trực thăng) rời mặt đất và bay thẳng đứng lên không trung.
lift off
Dùng cho tên lửa, tàu vũ trụ hoặc trực thăng rời mặt đất và bay lên không trung; cũng có thể chỉ việc nhấc một vật khỏi bề mặt.
Khi tên lửa hoặc trực thăng bay thẳng lên trời; hoặc khi một vật được nhấc khỏi bề mặt.
"lift off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lấy một vật ra bằng cách nhấc nó lên khỏi bề mặt.
(Nghĩa bóng, không trang trọng) bắt đầu hoạt động tốt, phát triển hoặc trở nên thành công.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng một vật lên để nó tách khỏi một bề mặt.
Khi tên lửa hoặc trực thăng bay thẳng lên trời; hoặc khi một vật được nhấc khỏi bề mặt.
'Lift off' ở dạng động từ hai từ chủ yếu là nội động từ (the rocket lifts off). Khi là danh từ hoặc tính từ, nó thường viết liền hoặc có gạch nối: 'liftoff' hoặc 'lift-off'. Cách dùng ngoại động từ ('lift the lid off') là tách được. Nghĩa hàng không/vũ trụ rất nổi tiếng nhờ các chương trình phát sóng của NASA.
Cách chia động từ "lift off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lift off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lift off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.