Lên tiếng bày tỏ ý kiến một cách to tiếng và mạnh mẽ, thường kéo dài và đôi khi gây khó chịu.
sound off
B2
Nói ra ý kiến của mình một cách to tiếng, mạnh mẽ hoặc kéo dài, nhất là khi phàn nàn hoặc chỉ trích.
Giải thích đơn giản
Nói lớn và gay gắt về ý kiến của mình, nhất là khi bực hoặc muốn người khác phải nghe.
"sound off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Trong ngữ cảnh quân sự, hô số hoặc tự báo danh to theo thứ tự.
Mẹo sử dụng
Thường hàm ý người nói tỏ ra quan trọng, hung hăng hoặc gây chán, dù đôi khi cũng có thể trung tính. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Có thể theo sau bởi 'about' ('sounding off about politics').
Cách chia động từ "sound off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
sound off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sounds off
he/she/it
Quá khứ đơn
sounded off
yesterday
Quá khứ phân từ
sounded off
have + pp
Dạng -ing
sounding off
tiếp diễn
Nghe "sound off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sound off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.